Kanji
毒
kanji character
chất độc
vi rút
nọc độc
vi khuẩn
tác hại
tổn thương
ác ý
毒 kanji-毒 chất độc, vi rút, nọc độc, vi khuẩn, tác hại, tổn thương, ác ý
毒
Ý nghĩa
chất độc vi rút nọc độc
Cách đọc
On'yomi
- どく chất độc
- ちゅう どく ngộ độc
- どく やく chất độc
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
毒 chất độc, độc tố, tác hại... -
中 毒 ngộ độc, nghiện -
毒 薬 chất độc -
消 毒 khử trùng, tiệt trùng, sát trùng -
有 毒 độc hại, có độc -
気 の毒 đáng thương, bất hạnh, tội nghiệp... -
食 中 毒 ngộ độc thực phẩm -
毒 性 độc tính, tính độc, độc hại... -
毒 ガスkhí độc -
毒 物 chất độc, chất gây độc, thuốc độc -
猛 毒 chất độc chết người -
毒 殺 giết người bằng thuốc độc, đầu độc chết người, đầu độc gây chết người -
毒 舌 lưỡi độc, lời lẽ cay độc, ngôn ngữ xúc phạm -
毒 素 chất độc, độc tố -
防 毒 chống độc -
鉱 毒 ô nhiễm mỏ -
梅 毒 bệnh giang mai -
黴 毒 bệnh giang mai -
毒 液 nọc độc -
毒 蛇 rắn độc, rắn có nọc độc -
毒 草 cây độc -
毒 茸 nấm độc, nấm có độc -
毒 づくchửi rủa (ai đó), chửi bới (ai đó), nói những lời cay độc -
毒 味 nếm thử để kiểm tra độc, nếm thử món ăn, thử vị -
毒 見 nếm thử để kiểm tra độc, nếm thử món ăn, thử vị -
毒 牙 nanh độc, thủ đoạn hiểm độc, mánh khóe gian xảo... -
毒 矢 mũi tên tẩm độc -
毒 気 không khí độc hại, khí độc, hơi độc... -
毒 刃 dao ám sát -
毒 手 thủ đoạn bẩn thỉu, mánh khóe hèn hạ