Từ vựng
毒
どく
vocabulary vocab word
chất độc
độc tố
tác hại
ảnh hưởng xấu
ác ý
sự ác cảm
sự thù hằn
lời lẽ xúc phạm
毒 毒 どく chất độc, độc tố, tác hại, ảnh hưởng xấu, ác ý, sự ác cảm, sự thù hằn, lời lẽ xúc phạm
Ý nghĩa
chất độc độc tố tác hại
Luyện viết
Nét: 1/8