Từ vựng
毒見
どくみ
vocabulary vocab word
nếm thử để kiểm tra độc
nếm thử món ăn
thử vị
毒見 毒見 どくみ nếm thử để kiểm tra độc, nếm thử món ăn, thử vị
Ý nghĩa
nếm thử để kiểm tra độc nếm thử món ăn và thử vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0