Từ vựng
毒づく
どくづく
vocabulary vocab word
chửi rủa (ai đó)
chửi bới (ai đó)
nói những lời cay độc
毒づく 毒づく どくづく chửi rủa (ai đó), chửi bới (ai đó), nói những lời cay độc
Ý nghĩa
chửi rủa (ai đó) chửi bới (ai đó) và nói những lời cay độc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0