Từ vựng
毒性
どくせい
vocabulary vocab word
độc tính
tính độc
độc hại
có độc
gây độc
毒性 毒性 どくせい độc tính, tính độc, độc hại, có độc, gây độc
Ý nghĩa
độc tính tính độc độc hại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どくせい
vocabulary vocab word
độc tính
tính độc
độc hại
có độc
gây độc