Từ vựng
毒舌
どくぜつ
vocabulary vocab word
lưỡi độc
lời lẽ cay độc
ngôn ngữ xúc phạm
毒舌 毒舌 どくぜつ lưỡi độc, lời lẽ cay độc, ngôn ngữ xúc phạm
Ý nghĩa
lưỡi độc lời lẽ cay độc và ngôn ngữ xúc phạm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0