Từ vựng
毒殺
どくさつ
vocabulary vocab word
giết người bằng thuốc độc
đầu độc chết người
đầu độc gây chết người
毒殺 毒殺 どくさつ giết người bằng thuốc độc, đầu độc chết người, đầu độc gây chết người
Ý nghĩa
giết người bằng thuốc độc đầu độc chết người và đầu độc gây chết người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0