Từ vựng
毒蛇
どくじゃ
vocabulary vocab word
rắn độc
rắn có nọc độc
毒蛇 毒蛇 どくじゃ rắn độc, rắn có nọc độc
Ý nghĩa
rắn độc và rắn có nọc độc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どくじゃ
vocabulary vocab word
rắn độc
rắn có nọc độc