Từ vựng
毒手
どくしゅ
vocabulary vocab word
thủ đoạn bẩn thỉu
mánh khóe hèn hạ
毒手 毒手 どくしゅ thủ đoạn bẩn thỉu, mánh khóe hèn hạ
Ý nghĩa
thủ đoạn bẩn thỉu và mánh khóe hèn hạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どくしゅ
vocabulary vocab word
thủ đoạn bẩn thỉu
mánh khóe hèn hạ