Kanji

Ý nghĩa

tấm ván tấm bảng tấm kim loại

Cách đọc

Kun'yomi

  • まな いた thớt
  • いた tấm ván
  • いた がらす kính tấm

On'yomi

  • はん tranh khắc gỗ
  • こう はん tấm thép
  • ごう はん ván ép
  • かん ばん bảng hiệu
  • けいじ ばん bảng thông báo
  • こく ばん bảng đen

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.