Từ vựng
新板
しんぱん
vocabulary vocab word
ấn bản mới
sách mới
phiên bản mới
tái bản
tái xuất bản
新板 新板 しんぱん ấn bản mới, sách mới, phiên bản mới, tái bản, tái xuất bản
Ý nghĩa
ấn bản mới sách mới phiên bản mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0