Từ vựng
板門店
はんもんてん
vocabulary vocab word
Bàn Môn Điếm (Hàn Quốc)
Bàn Môn Điếm
Khu vực An ninh Chung (Khu phi quân sự Triều Tiên)
板門店 板門店 はんもんてん Bàn Môn Điếm (Hàn Quốc), Bàn Môn Điếm, Khu vực An ninh Chung (Khu phi quân sự Triều Tiên)
Ý nghĩa
Bàn Môn Điếm (Hàn Quốc) Bàn Môn Điếm và Khu vực An ninh Chung (Khu phi quân sự Triều Tiên)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0