Từ vựng
板前
いたまえ
vocabulary vocab word
đầu bếp (đặc biệt trong ẩm thực Nhật Bản cao cấp)
người nấu ăn
khu vực trong bếp có tấm thớt
板前 板前 いたまえ đầu bếp (đặc biệt trong ẩm thực Nhật Bản cao cấp), người nấu ăn, khu vực trong bếp có tấm thớt
Ý nghĩa
đầu bếp (đặc biệt trong ẩm thực Nhật Bản cao cấp) người nấu ăn và khu vực trong bếp có tấm thớt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0