Từ vựng
降板
こうばん
vocabulary vocab word
rời sân đấu
bị loại
từ chức
rút lui
rút khỏi
降板 降板 こうばん rời sân đấu, bị loại, từ chức, rút lui, rút khỏi
Ý nghĩa
rời sân đấu bị loại từ chức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0