Từ vựng
板
いた
vocabulary vocab word
tấm ván
ván gỗ
tấm kim loại
tấm kính
ô kính
phiến đá
thớt
thớt thái
bếp trưởng (đặc biệt trong ẩm thực Nhật cao cấp)
đầu bếp
sân khấu
板 板 いた tấm ván, ván gỗ, tấm kim loại, tấm kính, ô kính, phiến đá, thớt, thớt thái, bếp trưởng (đặc biệt trong ẩm thực Nhật cao cấp), đầu bếp, sân khấu
Ý nghĩa
tấm ván ván gỗ tấm kim loại
Luyện viết
Nét: 1/8