Từ vựng
まな板
まないた
vocabulary vocab word
thớt
thớt thái
ngực lép
ngực nhỏ
まな板 まな板 まないた thớt, thớt thái, ngực lép, ngực nhỏ
Ý nghĩa
thớt thớt thái ngực lép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まないた
vocabulary vocab word
thớt
thớt thái
ngực lép
ngực nhỏ