Từ vựng
合板
ごうはん
vocabulary vocab word
ván ép
ván dán
ấn phẩm hợp tác
合板 合板 ごうはん ván ép, ván dán, ấn phẩm hợp tác
Ý nghĩa
ván ép ván dán và ấn phẩm hợp tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごうはん
vocabulary vocab word
ván ép
ván dán
ấn phẩm hợp tác