Kanji

婆

Ý nghĩa

bà già bà nội/bà ngoại và vú em

Cách đọc

Kun'yomi

  • ばば あ bà già
  • ばば ぬき trò chơi bà già
  • ねこ ばば biển thủ
  • ばあ さん bà
  • お ばあ さん bà
  • お ばあ ちゃん bà

On'yomi

  • ろう ば bà lão
  • ば ば がれい cá bơn nhớt
  • お ば ん bà già ế chồng

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠