Từ vựng
クソ婆
くそばばあ
vocabulary vocab word
mụ già
bà già
mụ già khó ưa
クソ婆 クソ婆 くそばばあ mụ già, bà già, mụ già khó ưa
Ý nghĩa
mụ già bà già và mụ già khó ưa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くそばばあ
vocabulary vocab word
mụ già
bà già
mụ già khó ưa