Từ vựng
クソババア
vocabulary vocab word
mụ già
bà già
mụ già khó ưa
クソババア クソババア mụ già, bà già, mụ già khó ưa
クソババア
Ý nghĩa
mụ già bà già và mụ già khó ưa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
mụ già
bà già
mụ già khó ưa