Từ vựng
鬼婆
おにばば
vocabulary vocab word
mụ phù thủy
mụ già độc ác
mụ đàn bà thâm hiểm
bà già keo kiệt và ác độc
người đàn bà lắm điều
đàn bà hung dữ
鬼婆 鬼婆 おにばば mụ phù thủy, mụ già độc ác, mụ đàn bà thâm hiểm, bà già keo kiệt và ác độc, người đàn bà lắm điều, đàn bà hung dữ
Ý nghĩa
mụ phù thủy mụ già độc ác mụ đàn bà thâm hiểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0