Từ vựng
婆抜き
ばばぬき
vocabulary vocab word
trò chơi bà già
sống không có mẹ vợ
婆抜き 婆抜き ばばぬき trò chơi bà già, sống không có mẹ vợ
Ý nghĩa
trò chơi bà già và sống không có mẹ vợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばばぬき
vocabulary vocab word
trò chơi bà già
sống không có mẹ vợ