Kanji

囲

Ý nghĩa

bao vây vây hãm cất giữ

Cách đọc

Kun'yomi

  • かこむ
  • かこう
  • かこい

On'yomi

  • しゅう い khu vực xung quanh
  • はん い phạm vi
  • ふん い き bầu không khí

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠