Từ vựng
囲まう
かくまう
vocabulary vocab word
che giấu (ai đó)
chứa chấp (tội phạm)
cung cấp nơi ẩn náu
giấu giếm
cho trú ẩn
囲まう 囲まう かくまう che giấu (ai đó), chứa chấp (tội phạm), cung cấp nơi ẩn náu, giấu giếm, cho trú ẩn
Ý nghĩa
che giấu (ai đó) chứa chấp (tội phạm) cung cấp nơi ẩn náu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0