Từ vựng
周囲
しゅうい
vocabulary vocab word
khu vực xung quanh
môi trường xung quanh
chu vi
周囲 周囲 しゅうい khu vực xung quanh, môi trường xung quanh, chu vi
Ý nghĩa
khu vực xung quanh môi trường xung quanh và chu vi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0