Từ vựng
囲う
かこう
vocabulary vocab word
bao quanh
vây quanh
khoanh vùng
rào lại
xây tường bao
che chở (ví dụ: tội phạm)
bảo vệ
giấu giếm
bảo vệ
nuôi (ví dụ: nhân tình)
trữ (rau củ
trái cây
v.v.)
bảo quản
bảo vệ
囲う 囲う かこう bao quanh, vây quanh, khoanh vùng, rào lại, xây tường bao, che chở (ví dụ: tội phạm), bảo vệ, giấu giếm, bảo vệ, nuôi (ví dụ: nhân tình), trữ (rau củ, trái cây, v.v.), bảo quản, bảo vệ
Ý nghĩa
bao quanh vây quanh khoanh vùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0