Từ vựng
範囲
はんい
vocabulary vocab word
phạm vi
quy mô
lĩnh vực
khoảng
tầm
範囲 範囲 はんい phạm vi, quy mô, lĩnh vực, khoảng, tầm
Ý nghĩa
phạm vi quy mô lĩnh vực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんい
vocabulary vocab word
phạm vi
quy mô
lĩnh vực
khoảng
tầm