Từ vựng
取り囲む
とりかこむ
vocabulary vocab word
bao vây
vây quanh
tụ tập xung quanh
vây kín
bao vây (trong chiến tranh)
取り囲む 取り囲む とりかこむ bao vây, vây quanh, tụ tập xung quanh, vây kín, bao vây (trong chiến tranh)
Ý nghĩa
bao vây vây quanh tụ tập xung quanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0