Từ vựng
とりかこむ
とりかこむ
vocabulary vocab word
bao vây
vây quanh
tụ tập xung quanh
vây kín
bao vây (trong chiến tranh)
とりかこむ とりかこむ とりかこむ bao vây, vây quanh, tụ tập xung quanh, vây kín, bao vây (trong chiến tranh)
Ý nghĩa
bao vây vây quanh tụ tập xung quanh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0