Từ vựng
囲み
かこみ
vocabulary vocab word
vòng vây
hộp
cuộc bao vây
囲み 囲み かこみ vòng vây, hộp, cuộc bao vây
Ý nghĩa
vòng vây hộp và cuộc bao vây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かこみ
vocabulary vocab word
vòng vây
hộp
cuộc bao vây