Kanji
吸
kanji character
hút
uống
hít vào
nhấp
吸 kanji-吸 hút, uống, hít vào, nhấp
吸
Ý nghĩa
hút uống hít vào
Cách đọc
Kun'yomi
- すう
On'yomi
- こ きゅう hô hấp
- きゅう しゅう sự hấp thụ
- きゅう いん sự hấp thụ
Luyện viết
Nét: 1/6
Từ phổ biến
-
呼 吸 hô hấp, nhịp thở, bí quyết... -
吸 収 sự hấp thụ, sự hút, sự thu hút -
吸 うhút thuốc, hít vào, hít thở... -
吸 殻 đầu lọc thuốc lá, mẩu thuốc lá, tàn thuốc lá -
吸 がらđầu lọc thuốc lá, mẩu thuốc lá, tàn thuốc lá -
吸 い殻 đầu lọc thuốc lá, mẩu thuốc lá, tàn thuốc lá -
吸 いがらđầu lọc thuốc lá, mẩu thuốc lá, tàn thuốc lá -
吸 込 むhít vào, hít thở vào, hút lên... -
吸 いこむhít vào, hít thở vào, hút lên... -
吸 い込 むhít vào, hít thở vào, hút lên... -
吸 引 sự hấp thụ, sự hút, sự hút vào... -
吸 入 sự hít vào -
呼 吸 器 cơ quan hô hấp -
吸 血 鬼 ma cà rồng, quỷ hút máu -
吸 着 sự hấp phụ, sự bám dính (do hút), sự gắn kết... -
人 工 呼 吸 hô hấp nhân tạo -
吸 物 súp nước trong, có nguyên liệu và đồ trang trí nổi trên bề mặt -
吸 気 sự hít vào (không khí), không khí hít vào, lượng không khí nạp vào -
吸 い物 súp nước trong, có nguyên liệu và đồ trang trí nổi trên bề mặt -
吸 いものsúp nước trong, có nguyên liệu và đồ trang trí nổi trên bề mặt -
吸 上 げsự hút, sự hút lên -
吸 取 るhút lấy, hấp thụ, vắt kiệt (tiền bạc) -
吸 いとるhút lấy, hấp thụ, vắt kiệt (tiền bạc) -
吸 上 げるhút lên, bơm lên, kéo lên... -
吸 水 性 khả năng hấp thụ nước -
吸 い上 げsự hút, sự hút lên -
吸 い取 るhút lấy, hấp thụ, vắt kiệt (tiền bạc) -
吸 いあげるhút lên, bơm lên, kéo lên... -
深 呼 吸 hơi thở sâu -
吸 い上 げるhút lên, bơm lên, kéo lên...