Từ vựng
吸引
きゅういん
vocabulary vocab word
sự hấp thụ
sự hút
sự hút vào
sức hút
sự thu hút
吸引 吸引 きゅういん sự hấp thụ, sự hút, sự hút vào, sức hút, sự thu hút
Ý nghĩa
sự hấp thụ sự hút sự hút vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0