Từ vựng
吸水性
きゅーすいせい
vocabulary vocab word
khả năng hấp thụ nước
吸水性 吸水性 きゅーすいせい khả năng hấp thụ nước
Ý nghĩa
khả năng hấp thụ nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きゅーすいせい
vocabulary vocab word
khả năng hấp thụ nước