Từ vựng
吸いあげる
すいあげる
vocabulary vocab word
hút lên
bơm lên
kéo lên
hấp thụ
chiết xuất
rút bớt (lợi nhuận
v.v.)
bóc lột
tiếp thu ý kiến
nguyện vọng của người khác
吸いあげる 吸いあげる すいあげる hút lên, bơm lên, kéo lên, hấp thụ, chiết xuất, rút bớt (lợi nhuận, v.v.), bóc lột, tiếp thu ý kiến, nguyện vọng của người khác
Ý nghĩa
hút lên bơm lên kéo lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0