Từ vựng
吸いとる
すいとる
vocabulary vocab word
hút lấy
hấp thụ
vắt kiệt (tiền bạc)
吸いとる 吸いとる すいとる hút lấy, hấp thụ, vắt kiệt (tiền bạc)
Ý nghĩa
hút lấy hấp thụ và vắt kiệt (tiền bạc)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すいとる
vocabulary vocab word
hút lấy
hấp thụ
vắt kiệt (tiền bạc)