Từ vựng
吸血鬼
きゅうけつき
vocabulary vocab word
ma cà rồng
quỷ hút máu
吸血鬼 吸血鬼 きゅうけつき ma cà rồng, quỷ hút máu
Ý nghĩa
ma cà rồng và quỷ hút máu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きゅうけつき
vocabulary vocab word
ma cà rồng
quỷ hút máu