Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
呼吸器
こきゅうき
vocabulary vocab word
cơ quan hô hấp
呼吸器
kokyuuki
呼吸器
呼吸器
こきゅうき
cơ quan hô hấp
こ
きゅ
う
き
呼
吸
器
こ
きゅ
う
き
呼
吸
器
こ
きゅ
う
き
呼
吸
器
Ý nghĩa
cơ quan hô hấp
cơ quan hô hấp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
呼吸器
cơ quan hô hấp
こきゅうき
呼
gọi, gọi to, mời
よ.ぶ, コ
口
miệng
くち, コウ, ク
乎
dấu hỏi, dấu chấm hỏi
か, ああ, コ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
吸
hút, uống, hít vào...
す.う, キュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
及
vươn tới, phát huy, thực hiện...
およ.ぶ, およ.び, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
器
dụng cụ, bình chứa, vật đựng...
うつわ, キ
㗊
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.