Từ vựng
魂讃め星
たまほめぼし
vocabulary vocab word
chòm sao Quỷ (một trong 28 tú)
ngày Quỷ
魂讃め星 魂讃め星 たまほめぼし chòm sao Quỷ (một trong 28 tú), ngày Quỷ
Ý nghĩa
chòm sao Quỷ (một trong 28 tú) và ngày Quỷ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0