Từ vựng
驚倒
きょうとう
vocabulary vocab word
rất ngạc nhiên
vô cùng kinh ngạc
bị sốc
驚倒 驚倒 きょうとう rất ngạc nhiên, vô cùng kinh ngạc, bị sốc
Ý nghĩa
rất ngạc nhiên vô cùng kinh ngạc và bị sốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
驚倒
rất ngạc nhiên, vô cùng kinh ngạc, bị sốc
きょうとう
驚
ngạc nhiên, kinh ngạc, sợ hãi...
おどろ.く, おどろ.かす, キョウ