Từ vựng
養護教諭
ようごきょうゆ
vocabulary vocab word
y tá trường học
giáo viên y tế
giáo viên sức khỏe
養護教諭 養護教諭 ようごきょうゆ y tá trường học, giáo viên y tế, giáo viên sức khỏe
Ý nghĩa
y tá trường học giáo viên y tế và giáo viên sức khỏe
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0