Từ vựng
飢餓療法
きがりょうほう
vocabulary vocab word
chế độ ăn kiêng nhịn đói
phương pháp chữa bệnh bằng nhịn ăn
liệu pháp chữa bệnh bằng đói
phương pháp điều trị suy kiệt
飢餓療法 飢餓療法 きがりょうほう chế độ ăn kiêng nhịn đói, phương pháp chữa bệnh bằng nhịn ăn, liệu pháp chữa bệnh bằng đói, phương pháp điều trị suy kiệt
Ý nghĩa
chế độ ăn kiêng nhịn đói phương pháp chữa bệnh bằng nhịn ăn liệu pháp chữa bệnh bằng đói
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0