Từ vựng
顧問契約
こもんけいやく
vocabulary vocab word
hợp đồng tư vấn
hợp đồng cố vấn
顧問契約 顧問契約 こもんけいやく hợp đồng tư vấn, hợp đồng cố vấn
Ý nghĩa
hợp đồng tư vấn và hợp đồng cố vấn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こもんけいやく
vocabulary vocab word
hợp đồng tư vấn
hợp đồng cố vấn