Từ vựng
しょしゃ しょしゃ しょしゃ

Ý nghĩa

người khuyết tật người có khuyết tật (thể chất hoặc tinh thần)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

障礙者
người khuyết tật, người có khuyết tật (thể chất hoặc tinh thần)
しょうがいしゃ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.