Từ vựng
陶酔境
とうすいきょう
vocabulary vocab word
sự say sưa (do rượu
âm nhạc
v.v.)
trạng thái ngây ngất
sự mê hoặc
陶酔境 陶酔境 とうすいきょう sự say sưa (do rượu, âm nhạc, v.v.), trạng thái ngây ngất, sự mê hoặc
Ý nghĩa
sự say sưa (do rượu âm nhạc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0