Từ vựng
開発経緯
かいはつけいい
vocabulary vocab word
tính năng (ví dụ: của sản phẩm)
lịch sử phát triển
開発経緯 開発経緯 かいはつけいい tính năng (ví dụ: của sản phẩm), lịch sử phát triển
Ý nghĩa
tính năng (ví dụ: của sản phẩm) và lịch sử phát triển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0