Từ vựng
鋲打ち機
びょううちき
vocabulary vocab word
máy đóng đinh tán
máy tán đinh
鋲打ち機 鋲打ち機 びょううちき máy đóng đinh tán, máy tán đinh
Ý nghĩa
máy đóng đinh tán và máy tán đinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
びょううちき
vocabulary vocab word
máy đóng đinh tán
máy tán đinh