Từ vựng
鉄柵
てっさく
vocabulary vocab word
hàng rào sắt
lan can sắt
鉄柵 鉄柵 てっさく hàng rào sắt, lan can sắt
Ý nghĩa
hàng rào sắt và lan can sắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てっさく
vocabulary vocab word
hàng rào sắt
lan can sắt