Từ vựng
輻輳制御
ふくそーせいぎょ
vocabulary vocab word
điều khiển tắc nghẽn (trong mạng)
輻輳制御 輻輳制御 ふくそーせいぎょ điều khiển tắc nghẽn (trong mạng)
Ý nghĩa
điều khiển tắc nghẽn (trong mạng)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふくそーせいぎょ
vocabulary vocab word
điều khiển tắc nghẽn (trong mạng)