Từ vựng
超新星残骸
ちょーしんせいざんがい
vocabulary vocab word
tàn dư siêu tân tinh
SNR
超新星残骸 超新星残骸 ちょーしんせいざんがい tàn dư siêu tân tinh, SNR
Ý nghĩa
tàn dư siêu tân tinh và SNR
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちょーしんせいざんがい
vocabulary vocab word
tàn dư siêu tân tinh
SNR