Từ vựng
賽は投げられた
さいわなげられた
vocabulary vocab word
ván đã đóng thuyền
không còn đường lui
đã lỡ dở rồi
賽は投げられた 賽は投げられた さいわなげられた ván đã đóng thuyền, không còn đường lui, đã lỡ dở rồi
Ý nghĩa
ván đã đóng thuyền không còn đường lui và đã lỡ dở rồi
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0